
Ahmed Mohamed Fouad
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ahmed Mohamed Fouad là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Tiểu sử Ahmed Mohamed Fouad
Ahmed Mohamed Fouad là tiền vệ 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ El Mokawloon El Arab và mang quốc tịch Egypt. Mùa 2026-2027, cầu thủ mới ra sân 1 trận trong 10 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, trong khi mức cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2023. Sinh ngày 01/01/1999, cầu thủ thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/8 | 1 | 2/5 | — | 6,75 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | H 2-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 2/4 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực37