
Adriana Nanclares Romero là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).
Tiểu sử Adriana Nanclares Romero
Adriana Nanclares Romero là thủ môn của Athletic Club (nữ), quốc tịch Spain, 24 tuổi và cao 170 cm. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 720 phút và thực hiện 19 pha cứu thua. Tại La Liga (nữ), con số là 6 trận với 17 lần cứu thua, còn ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) là 2 trận và 2 lần cứu thua. Cầu thủ nặng 52 kg, ngày sinh được ghi nhận là 09/05/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
20Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 18 | 2 | 6 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,76 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 2 | 97% | — | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/227 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/90 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/34 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/26 | 0 | 0/1 | — | 7,17 |
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 26/40 | 0 | — | — | 7,16 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 90 | 9 | 1 | 0 | 32/45 | 0 | 0/1 | — | 9,60 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 22/23 | 0 | 2/2 | — | 6,33 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 20/36 | 0 | — | — | 7,83 |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 160
- Chỉ số 250
- Chỉ số 458
- Chỉ số 357