
Adrian Barisic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 123 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/68 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 5/8 | — | 6,66 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 2,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 23 | 2,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Basel 1893 | Sporting Braga | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Sporting Braga | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | FC Basel 1893 | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | NK Osijek | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Frosinone | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 07/01/2022 | NK Osijek | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Osijek II | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Osijek U19 | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | RNK Split U17 | NK Osijek U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RNK Split Youth | RNK Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2015 | Dinamo Zagreb Youth | RNK Split Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2014 | HNK Hajduk Split Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực59