Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adnan Šećerović

SlobodaTiền vệBIH
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Adnan Šećerović là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sloboda.

Tiểu sử Adnan Šećerović

Adnan Šećerović là tiền vệ mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina, 34 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Sloboda. Thể hình ghi nhận chiều cao 180 cm và cân nặng 74 kg. Chân thuận được ghi là hai chân. Giá trị thị trường hiện được ghi là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 450 nghìn € (2019). Hợp đồng với Sloboda có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày sinh theo hồ sơ là 01/12/1991.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Bosnia và Herzegovina2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Bosnia và Herzegovina · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 425 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/201018100 nghìn €
09/02/201422100 nghìn €
18/06/201523175 nghìn €
21/07/201523200 nghìn €
06/01/201624300 nghìn €
18/07/201624425 nghìn €
20/01/201725300 nghìn €
19/07/201725350 nghìn €
14/02/201826300 nghìn €
30/07/201826225 nghìn €
06/02/201927250 nghìn €
20/05/201927350 nghìn €
17/12/201928450 nghìn €
07/04/202028350 nghìn €
03/08/202028400 nghìn €
15/06/202129300 nghìn €
05/10/202129250 nghìn €
16/12/202130250 nghìn €
15/06/202230100 nghìn €
23/01/202331150 nghìn €
28/09/202331150 nghìn €
27/12/202332125 nghìn €
28/03/202432100 nghìn €
18/12/202433100 nghìn €
03/06/20253375 nghìn €
26/11/20253350 nghìn €
11/06/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com