
abubakrrizo turdialiev
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
abubakrrizo turdialiev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FC OKMK Olmaliq.
Tiểu sử abubakrrizo turdialiev
abubakrrizo turdialiev là tiền vệ thuộc FC OKMK Olmaliq, quốc tịch Uzbekistan, 26 tuổi, cao 183 cm và nặng 74 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 11 trận với 772 phút, gồm 9 trận ở VĐQG Uzbekistan và 2 trận ở Uzbekistan Cup. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2022). Cầu thủ thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
838Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 10 | 8 | 658 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
| Cúp Uzbekistan | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 658 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Uzbekistan · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.