
abdumavlon abduldzalilov
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
abdumavlon abduldzalilov là thủ môn 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Bunyodkor.
Tiểu sử abdumavlon abduldzalilov
abdumavlon abduldzalilov là thủ môn của Bunyodkor, quốc tịch Uzbekistan, hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận ở VĐQG Uzbekistan với 1260 phút thi đấu. Cầu thủ sinh ngày 22/12/1994, cao 180 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 14 | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Uzbekistan | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Uzbekistan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/07/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.