
Abdulrasheed Ibrahim
1999Năm sinh
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Abdulrasheed Ibrahim là tiền đạo sinh năm 1999 quốc tịch QAT, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Tiểu sử Abdulrasheed Ibrahim
Abdulrasheed Ibrahim là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Qatar Sports Club, mang quốc tịch Qatar và sinh năm 1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 250 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26. Cao 174 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 12/08/1999. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, mức cao nhất đạt 325 nghìn € (2023). Cầu thủ chuyển đến Qatar Sports Club theo hình thức chuyển nhượng tự do vào ngày 02/07/2025 từ Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 02/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 125 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | 28% | 1 | 1 | 6,26 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 35% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/32 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | @ Al-Riffa | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 3/8 | — | — |
| 23/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/3 | — | 6,65 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al Zawraa SC | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 2/6 | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/4 | Đ | 5,76 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 2-6 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/4 | V | 6,32 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/04/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/08/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/01/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/05/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 10/01/2019 | KAS Eupen U23 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2017 | ASPIRE Academy | KAS Eupen U23 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2016 | Al-Ahli SC Olympic | ASPIRE Academy | Chuyển nhượng tự do | — |