Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdul Mu'iz Sisa

Kasuka FCHậu vệBRU
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Abdul Mu'iz Sisa là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRU, hiện khoác áo Kasuka FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Shopee2026-2027—221710000066%71%005,43
Cúp Challenge châu Á2026-2027—21980000075%66%005,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 5,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/53 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdul Mu'iz Sisa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Shan UnitedB 0-2730000015/2202/4—5,57
18/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Manila Digger FCB 0-525000019/1012/2—6,30
12/09/2026Cúp Shopeevs Manila Digger FCB 1-4850000015/2814/4—5,24
04/09/2026Cúp Shopee@ Manila Digger FCB 1-5860000020/2501/3—5,63
02/06/2026ASEAN Hyundai Cupvs Đông TimorB 0-3dự bị00000—0———
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaB 0-6dự bị00000—0———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-67500000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €20172025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20172625 nghìn €
27/05/20182725 nghìn €
03/11/20192850 nghìn €
23/03/20212950 nghìn €
08/07/20213050 nghìn €
03/10/202231—
18/12/20223150 nghìn €
14/06/20233225 nghìn €
18/12/20233225 nghìn €
18/08/20243325 nghìn €
03/12/20243325 nghìn €
03/06/20253425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025DPMM FCKasuka FCChuyển nhượng—
10/06/2016Indera FCDPMM FCChuyển nhượng—
31/12/2007UnknownIndera FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com