
Andrew Mesourouni là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo South Melbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
7Đá chính
697Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFC Pro League | 2026 | — | 17 | 7 | 624 | 6 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 3 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 76% | 28% | 0 | 0 | 4,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
OFC Pro League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 624 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 4,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 15/09/2026 | Cúp Úc | vs Queensland Lions SC | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Fremantle City | H 3-3 | 42 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 13/16 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | vs Adelaide United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |