
Aidan Harris là thủ môn 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle United.
Tiểu sử Aidan Harris
Aidan Harris là thủ môn, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Newcastle United, mang quốc tịch England và ở độ tuổi 19. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân trái. Ngày 05/01/2026, cầu thủ được cho mượn từ Coleraine về Newcastle U23. Trước đó, ngày 09/08/2025, cầu thủ được chuyển nhượng từ Newcastle U23 sang Coleraine. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Bristol City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | English U21 Professional Development League 2 | @ Swansea City U21 | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/04/2026 | English U21 Premier League | vs Wolverhampton U21 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | English U21 Premier League | @ Manchester United U21 | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/37 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 21/03/2026 | English U21 Premier League | @ Nottingham Forest U21 | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 7/24 | 1 | 1/1 | — | 6,84 |
| 19/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Qarabag | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Qarabag | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Coleraine | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 09/08/2025 | Newcastle U23 | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Newcastle United Youth | Newcastle U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 148
- Chỉ số 211
- Chỉ số 454
- Chỉ số 349