
Daniel Banjaqui là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Benfica U19.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 6 | 9/13 | V | 6,70 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 6/12 | — | 6,55 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 3 | 7/12 | — | 6,98 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/66 | 3 | 10/18 | — | 6,44 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 17 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 18 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Benfica Sad U17 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real SC Formação | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực43