
Jamal Iddrissou
Tiền đạoITA
19Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Jamal Iddrissou là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 8/12 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Altamura | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/8 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Monza | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Betis | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,79 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ AC Milan | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 3/8 | — | 6,33 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/3 | — | 6,64 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Karlsruher SC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Đan Mạch | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 8/10 | — | 6,87 |
| 05/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ukraina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 12/13 | 1 | 5/8 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 24/06/2026 | 18 | 900 nghìn € |
| 21/09/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Inter Milan U19 | Inter U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Inter Milan U17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |