
Daniel Bessa
Tiền vệITA
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Daniel Bessa là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/28 | 0 | 2/6 | — | 6,04 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 4/6 | — | 6,66 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/03/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/03/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/06/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/01/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/07/2013 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/08/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/06/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 23 | 2,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 07/10/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 2,7 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 1,7 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Bataeh | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2025 | Ittihad Kalba FC | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Hellas Verona | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Goiás EC | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Hellas Verona | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Genoa | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Hellas Verona | Genoa | Chuyển nhượng 0.9M € | 900 nghìn € |
| 02/01/2017 | Inter Milan | Hellas Verona | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 01/01/2017 | Hellas Verona | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Inter Milan | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Como | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 05/08/2015 | Inter Milan | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Bologna | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Inter Milan | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Sparta Rotterdam | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Inter Milan | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2014 | Olhanense SC | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 14/07/2013 | Inter Milan | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Vicenza | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Inter Milan | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực46