
Edi Horvat
Tiền đạoCRO
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Edi Horvat là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/08/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/09/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/03/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/12/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/04/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/12/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2025 | Free player | NK Precko Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Triglav Gorenjska | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2024 | Grindavik | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2023 | Krka | Grindavik | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Birmingham Legion | Krka | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | NK Fuzinar | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2019 | NK Brezice | NK Fuzinar | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | NK Aluminij | NK Brezice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NK Brezice | NK Aluminij | Cho mượn | — |
| 18/02/2018 | NK Aluminij | NK Brezice | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | NK Inker-Zapresic U19 | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Inker U17 | NK Inker-Zapresic U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2014 | NK Laduc (- 2019) | NK Inker U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2013 | NK Ponikve | NK Laduc (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2012 | NK Inker Youth | NK Ponikve | Chuyển nhượng | — |