
Somto Boniface là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 45% | 0 | 0 | 7,57 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 28% | 0 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 2/7 | — | 5,69 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Oxford United | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/33 | 1 | 5/11 | — | 7,57 |
| 25/04/2026 | English U21 Premier League | vs Brighton U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 2 | 8/12 | — | 6,37 |
| 18/04/2026 | English U21 Premier League | @ Everton U21 | B 4-8 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 38/51 | 0 | 4/8 | — | 5,83 |
| 11/04/2026 | English U21 Premier League | @ Birmingham U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 31/38 | 3 | 16/18 | V | 8,43 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Ipswich U21 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Chelsea U21 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |