
Ali Osman Kalın
18Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ali Osman Kalın là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Tiểu sử Ali Osman Kalın
Tiền đạo Ali Osman Kalın, 18 tuổi, mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ, hiện thi đấu cho Gaziantep Futbol Kulübü. Cầu thủ sinh ngày 23/03/2008, cao 181 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường là 50 nghìn €. Trước khi đến đội hiện tại, cầu thủ từng chuyển từ Kahramanmaras Istiklal Spor Jugend sang Gaziantep FK Youth ngày 18/11/2021, và chuyển sang Gaziantep Futbol Kulübü ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 18 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Gaziantep FK Youth | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2021 | Kahramanmaras Istiklal Spor Jugend | Gaziantep FK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2019 | Galatasaray A.S. (Youth) | Kahramanmaras Istiklal Spor Jugend | Chuyển nhượng | — |