
Emmanuel Osadebe là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sutton United.
Tiểu sử Emmanuel Osadebe
Emmanuel Osadebe là tiền vệ của câu lạc bộ Sutton United, mang quốc tịch Ireland và hiện 30 tuổi. Anh sinh ngày 01/10/1996, cao 188 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 15 trận với 2 bàn thắng và 1265 phút thi đấu, gồm 13 trận tại Hạng 5 Anh, 1 trận tại Cúp FA và 1 trận tại ENL Cup. Anh chuyển đến Sutton United từ Barnet vào ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.265Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
632Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/17 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Tamworth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Halifax Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Birmingham U21 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | — |
| 25/11/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barnet | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Forest Green Rovers | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Bradford City | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Walsall | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Free player | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Macclesfield Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Cambridge United | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Newport County | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Cambridge United | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gillingham | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tottenham Hotspur U18 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dundalk U19 | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực32