
Ernestas Lysionok
19Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Ernestas Lysionok là thủ môn 19 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo AC Dolomiti Bellunesi.
Tiểu sử Ernestas Lysionok
Ernestas Lysionok là thủ môn thi đấu cho AC Dolomiti Bellunesi, mang quốc tịch Lithuania và 19 tuổi. Sinh ngày 09/03/2007, cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và có chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/08/2026, khi Ernestas Lysionok chuyển từ Genoa đến AC Dolomiti Bellunesi.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Giana | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Italian Campionato Primavera 1 | vs Inter Milan U20 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | — |
| 18/01/2026 | Serie A | @ Parma | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/01/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/01/2026 | Serie A | @ AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/01/2026 | Serie A | vs Pisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/12/2025 | Serie A | @ AS Roma | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/12/2025 | Serie A | vs Atalanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 19 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Genoa | AC Dolomiti Bellunesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | Genoa U18 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Genoa U20 | Genoa U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Riteriai B | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Gelezinis Vilkas Youth | FK Riteriai B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 139
- Chỉ số 217
- Chỉ số 443
- Chỉ số 354