
Ertan Hajdaraj
Tiền đạoGER
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Ertan Hajdaraj là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/03/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/01/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV Steinbach Haiger | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | TSV Steinbach II | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | VVV Venlo U21 | TSV Steinbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VVV-Venlo U18 | VVV Venlo U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VVV-Venlo U17 | VVV-Venlo U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Monchengladbach Youth | VVV-Venlo U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SpVgg EGC Wirges Youth | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | SpVgg EGC Wirges Youth | Chuyển nhượng | — |