
Stefan Vukic
Tiền đạoSRB
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Stefan Vukic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 4/10 | V | 5,88 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 4/7 | — | 6,33 |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Rudes | Free Player | Trở lại | — |
| 27/07/2026 | Anorthosis Famagusta FC | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Sokol Saratov | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | Chongqing Tonglianglong | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Vojvodina Novi Sad | Chongqing Tonglianglong | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Radnicki Nis | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Vojvodina Novi Sad | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Backa Topola | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | Zlatibor Cajetina | Backa Topola | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 13/01/2020 | FK Buducnost Dobanovci | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Feniks 1995 (-2022) | FK Buducnost Dobanovci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK Srbobran | FK Feniks 1995 (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Buducnost Popovac | FK Srbobran | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FK Dunav Prahovo | FK Buducnost Popovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Odzaci | FK Dunav Prahovo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Radnicki Nis | FK Odzaci | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Car Konstantin | Radnicki Nis | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Radnicki Nis | FK Car Konstantin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | OFK Sindjelic Nis | Radnicki Nis | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Radnicki Nis | OFK Sindjelic Nis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực47