
Andrea Cistana
Hậu vệITA
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Andrea Cistana là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Serie B | vs Venezia | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Monza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 3/4 | — | 6,47 |
| 06/04/2026 | Serie B | vs Modena | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/39 | 0 | 5/9 | — | 6,19 |
| 19/03/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 5 | 8/12 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2023 | 25 | 3,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Spezia | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Bari | Spezia | Cho mượn | — |
| 03/01/2026 | Spezia | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Brescia(1911-2026) | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Prato | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Brescia(1911-2026) | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ciliverghe Mazzano | Brescia(1911-2026) | Cho mượn | — |
| 31/08/2016 | Brescia(1911-2026) | Ciliverghe Mazzano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brescia Primavera | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brescia Youth | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh66
- Thể lực56