Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrien Tameze

Tiền vệFRA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Adrien Tameze là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrien Tameze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Serie Avs JuventusH 2-2dự bị00000—0———
09/05/2026Serie Avs SassuoloT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026Serie A@ UdineseB 0-2dự bị00000—0———
26/04/2026Serie Avs Inter MilanH 2-21000001/10——6,30
19/04/2026Serie A@ CremoneseH 0-0dự bị00000—0———
11/04/2026Serie Avs Hellas VeronaT 2-1dự bị00000—0———
05/04/2026Serie A@ PisaT 1-07000003/400/1—7,20
22/03/2026Serie A@ AC MilanB 2-3dự bị00000—0———
14/03/2026Serie Avs ParmaT 4-1dự bị00000—0———
07/03/2026Serie A@ NapoliB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201521300 nghìn €
03/02/201622400 nghìn €
12/07/201622400 nghìn €
19/03/201723600 nghìn €
14/06/201723800 nghìn €
23/01/2018232,0 triệu €
03/06/2018244,0 triệu €
16/12/2018246,0 triệu €
06/03/2019258,0 triệu €
02/06/2019258,0 triệu €
18/12/2019256,0 triệu €
07/04/2020264,8 triệu €
24/08/2020264,5 triệu €
28/12/2020266,0 triệu €
02/06/2021276,0 triệu €
27/12/2021277,0 triệu €
06/06/20222810,0 triệu €
10/11/2022288,0 triệu €
14/06/2023296,0 triệu €
19/12/2023296,0 triệu €
04/06/2024305,0 triệu €
17/12/2024303,5 triệu €
16/06/2025312,0 triệu €
22/12/2025312,0 triệu €
23/03/2026321,5 triệu €
28/05/2026321,2 triệu €
05/10/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TorinoFree playerTrở lại—
22/07/2023Hellas VeronaTorinoHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
02/09/2020OGC NiceHellas VeronaHết hạn mượn 3.9M €3,9 triệu €
01/08/2020AtalantaOGC NiceCho mượn—
30/01/2020OGC NiceAtalantaChuyển nhượng 0.511596M €511 nghìn €
30/06/2017ValenciennesOGC NiceHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
23/07/2015Valenciennes BValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2014Nancy IIValenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2012Nancy U19Nancy IIChuyển nhượng—
30/06/2011Nancy U17Nancy U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Nancy JugendNancy U17Chuyển nhượng—
30/06/2009ES Wasquehal JugendNancy JugendChuyển nhượng—
30/06/2008IC LambersartES Wasquehal JugendChuyển nhượng—
30/06/2006LOSC Lille YouthIC LambersartChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy44
  • Sức mạnh47
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com