
Patrick Puchegger là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SR Donaufeld Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/08/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/07/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 31/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 30/06/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wiener SC | SR Donaufeld Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FAC WIEN | Wiener SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Admira Wacker | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FAC WIEN | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SKU Ertl Glas Amstetten | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | SKN St.Polten | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | SKU Ertl Glas Amstetten | SKN St.Polten | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | SKN St.Polten | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sturm Graz | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bayern Munchen II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA St. Pölten KM (- 2013) | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SKN St. Polten U18 | AKA St. Pölten KM (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Oberndorf Youth | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |