
Daniel O'Shaughnessy
Hậu vệFIN
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniel O'Shaughnessy là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Lithuania | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/01/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/04/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/10/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/04/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/10/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/05/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/04/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/05/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/08/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/11/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/03/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 30/03/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/09/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | HJK Helsinki | Retired | Tự do | — |
| 01/07/2024 | Karlsruher SC | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | HJK Helsinki | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Cheltenham Town | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Brentford U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Midtjylland | Brentford U21 | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Brentford U21 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2015 | Braintree Town | Brentford U21 | Cho mượn | — |
| 21/09/2015 | Brentford U21 | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Metz | Brentford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | HJK Helsinki U19 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |