
Giacomo Marangon là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Luparense FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/01/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/06/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/02/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 175 nghìn € |
| 23/06/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/02/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/02/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/02/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/02/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/11/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cjarlins Muzane | Luparense FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | AC Dolomiti Bellunesi | Cjarlins Muzane | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2023 | Prato | AC Dolomiti Bellunesi | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Ravenna | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Desenzano Calvina | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | US Adriese | Desenzano Calvina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Clodiense | US Adriese | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | US Adriese | Clodiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Delta Porto Tolle | US Adriese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Delta Rovigo Youth | Delta Porto Tolle | Chuyển nhượng | — |